
| STT | Cơ thủ (32) | Hạng | Hồ sơ |
|---|---|---|---|
| 1 | Thành Lợi (Arena) | H | |
| 2 | Duy Hiếu (Arena) | G | |
| 3 | Anh Tuấn (Arena) | H | |
| 4 | Nhật Nam (Arena) | H | |
| 5 | Anh Kiệt (Arena) | H | |
| 6 | Hoàng Bảo (Arena) | H | |
| 7 | Phúc MicKey (Arena) | G | |
| 8 | Quốc Ninh (Arena) | H | |
| 9 | Đạt Đha (Arena) | G | |
| 10 | Boi Thụ (Arena) | G | |
| 11 | Hoà Xuân Nguyễn (Arena) | H | |
| 12 | Huỳnh Sơn | G | |
| 13 | Đạt Xăm | G | |
| 14 | Hiếu Khải | G | |
| 15 | Cao Cường | H |