128 dòng thống kê
| STT | Cơ thủ | Tổng điểm trận | AVG giải | series | Cơ cao nhất 2 | Tổng trận | Tổng điểm | Tổng lượt cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | THÂN NGUYỄN 93 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | THÂN NGUYỄN 94 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | THÂN NGUYỄN 95 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | THÂN NGUYỄN 96 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | THÂN NGUYỄN 97 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | THÂN NGUYỄN 98 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | THÂN NGUYỄN 99 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | XAVIER GRETILLAT 70 THỤY SỸ | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |