
| TIME | TOURNAMENT | RANK | POINTS ADDED | POINT CHANGE | TOTAL POINTS |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/1/2026 | Đấu Trường Hoàng Sao_23/1 | RANK 9-16 | +96 | 736→832+96 TPP | 832 |
| 22/1/2026 | Đấu Trường Hoàng Sao_23/1 | RANK 9-16 | +96 | 640→736+96 TPP | 736 |
| 13/1/2026 | Đấu Trường Hoàng Sao_13/1 | RANK 1 | +640 | 0→640+640 TPP | 640 |