
| TIME | TOURNAMENT | RANK | POINTS ADDED | POINT CHANGE | TOTAL POINTS |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/1/2026 | Đấu Trường Hoàng Sao_23/1 | RANK 5-8 | +176 | 448→624+176 TPP | 624 |
| 22/1/2026 | Đấu Trường Hoàng Sao_23/1 | RANK 5-8 | +176 | 272→448+176 TPP | 448 |
| 18/1/2026 | Đấu Trường Hoàng Sao_19/1 | RANK 9-16 | +96 | 176→272+96 TPP | 272 |
| 15/1/2026 | Đấu Trường Hoàng Sao_16/1 | RANK 5-8 | +176 | 0→176+176 TPP | 176 |