
| STT | Player (31) | Rank | Profile |
|---|---|---|---|
| 1 | C300 | H | |
| 2 | Thành Táo | H | |
| 3 | Anh Là Lâm | I | |
| 4 | Quân Tây Tựu | H | |
| 5 | Meo Đầu Trứng | I | |
| 6 | Thuật Tây Tựu | H | |
| 7 | Phong Toét | H | |
| 8 | Ko Ping Chung | H | |
| 9 | Trung Thu | H | |
| 10 | Tú Tây Tựu | H | |
| 11 | Mạnh Quỳnh | H | |
| 12 | Bốp | H | |
| 13 | Dũng Tây Tựu | H | |
| 14 | Việt ĐT | I | |
| 15 | Quý Bé | H |