
| STT | Player (48) | Rank | Profile |
|---|---|---|---|
| 1 | Tiến Hân | H | |
| 2 | Nguyễn Đình Hiệp | H | |
| 3 | Đặng Tiến Nghĩa | H | |
| 4 | Đức Kiệt | H | |
| 5 | giáp | H | |
| 6 | Mạnh | H | |
| 7 | Xuân Anh | H | |
| 8 | Hải Ke | I | |
| 9 | Khánh Trần | H | |
| 10 | Dũng Bò | H | |
| 11 | Lương | H | |
| 12 | Thành Đạt | H | |
| 13 | Minh Hoàng | H | |
| 14 | Nguyễn Văn Anh | H | |
| 15 | Tuấn Hùng | H |