Tournaments
Players & Rankings
Products & Solutions
▾
Equipment
▾
About
▾
Pricing
Contact
EN
Sign in
Register
EN
Sign in
Register
Arena Billiard | #1 Billiard Technology Platform
Back to tournament
General Info
Schedule
Top Ranking
Statistics
Bracket
Winner bracket
Loser bracket
Direct elimination
Round 1 - Winner bracket
Finished
1
Phước Tâm Nhân (CD)
40
Khánh - Chung (CC)
21
Finished
2
Kim Sang - Minh Nhựt (DD)
33
Anh Tuyển - Anh Phương (AC)
40
Finished
3
Anh Thuấn - Hiếu (AC)
34
Hiếu Kobe - Cho Nhỏ (AC)
40
Finished
4
Đức - Hợp (CC)
37
Khúc - Hậu ( BC ) (BD)
40
Finished
5
Hải Múp - Danh (AC)
40
Li Nguyễn - Trình (BC)
23
Finished
6
Anh Sang - Kim (BC)
30
Anh Tuấn A+ - A.Phú (D)
40
Finished
7
Vũ Korea - Anh Minh XD (BC)
39
Minh Múa - A Phúng (BC)
40
Finished
8
Công - Tân (A+D)
40
Anh Long - Anh Chinh (BC)
0
Finished
9
Phước Thịnh - Bi CD (C)
40
Dương - Đạt phone (A+D)
30
Finished
10
Trưng - Phương (CD)
36
Đạt - A Nghĩa (AC)
40
Finished
11
Tô Cường - Anh Khánh (BC)
40
Dư - Khánh Hoảng Hôn (AC)
33
Finished
12
Anh Cuội - Quốc Nam (AC)
40
Kha - Anh Minh Ka (A+D)
39
Finished
13
Anh Trí - Kiên (A+D)
29
Đức - Tuấn (DD)
40
Finished
14
Hanh - Tâm (CC)
40
Thầy Hoài - Sỹ (AC)
36
Finished
15
Kem Kay Kú - Trường Bò (BD)
18
Thạch - Trọng ( CC ) (BC)
40
Finished
16
Bảo nhỏ - Hữu Thanh (AC)
40
Lâm - Thông Pos (DD)
25
Round 2 - Winner bracket
Finished
17
Phước Tâm Nhân (CD)
34
Anh Tuyển - Anh Phương (AC)
40
Finished
18
Hiếu Kobe - Cho Nhỏ (AC)
33
Khúc - Hậu ( BC ) (BD)
40
Finished
19
Hải Múp - Danh (AC)
40
Anh Tuấn A+ - A.Phú (D)
27
Finished
20
Minh Múa - A Phúng (BC)
29
Công - Tân (A+D)
40
Finished
21
Phước Thịnh - Bi CD (C)
40
Đạt - A Nghĩa (AC)
33
Finished
22
Tô Cường - Anh Khánh (BC)
32
Anh Cuội - Quốc Nam (AC)
40
Finished
23
Đức - Tuấn (DD)
40
Hanh - Tâm (CC)
35
Finished
24
Thạch - Trọng ( CC ) (BC)
38
Bảo nhỏ - Hữu Thanh (AC)
40